habitacle
danh từ giống đực (m)
/a.bi.takl/ giọng máy của trình duyệt
habitacle nghĩa là hộp la bàn, ngăn lái.
Nghĩa của habitacle
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Hộp la bàn.
- Hàng không Ngăn lái.
- Thơ ca Chỗ ở.
- Habitacle du Très Hautthiên đình
Dạng từ của habitacle
Đi với mạo từ: un habitacle · le habitacle
| Số nhiều | habitacles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habitation, dwelling; binnacle; cockpit; passenger compartment
Câu hỏi thường gặp
habitacle nghĩa là gì?
habitacle (danh từ) nghĩa là hộp la bàn, ngăn lái.
habitacle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habitacle (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.takl/.
habitacle là giống đực hay giống cái?
habitacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).