TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habitacle

danh từ giống đực (m)
/a.bi.takl/ giọng máy của trình duyệt

habitacle nghĩa là hộp la bàn, ngăn lái.

Nghĩa của habitacle

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Hộp la bàn.
  2. Hàng không Ngăn lái.
  3. Thơ ca Chỗ ở.
    • Habitacle du Très Hautthiên đình

Dạng từ của habitacle

Đi với mạo từ: un habitacle · le habitacle

Số nhiềuhabitacles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habitation, dwelling; binnacle; cockpit; passenger compartment

Câu hỏi thường gặp

habitacle nghĩa là gì?

habitacle (danh từ) nghĩa là hộp la bàn, ngăn lái.

habitacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitacle (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.takl/.

habitacle là giống đực hay giống cái?

habitacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.