Chăm chút tiếng Pháp là gì?
"chăm chút" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), attentionné (tính từ).
soigner Ngoại động từ
/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm sóc, săn sóc, chăm chút.
- Soigner son enfant chăm sóc con
attentionné Tính từ
/a.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân cần, chăm chút.
- Ami attentionné người bạn ân cần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm chút tiếng Pháp là gì?
"chăm chút" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), attentionné (tính từ).