TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chăm chút tiếng Pháp là gì?

"chăm chút" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), attentionné (tính từ).

soigner Ngoại động từ

/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm sóc, săn sóc, chăm chút.

  • Soigner son enfant chăm sóc con

Xem đầy đủ từ "soigner": giống, cách chia, thành ngữ →

attentionné Tính từ

/a.tɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ân cần, chăm chút.

  • Ami attentionné người bạn ân cần

Xem đầy đủ từ "attentionné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăm chút tiếng Pháp là gì?

"chăm chút" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), attentionné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.