choyer
choyer nghĩa là nuông chiều, cưng, chăm chút.
Nghĩa của choyer
Ngoại động từ
- Nuông chiều, cưng.
- Chăm chút.
- Choyer ses affaireschăm chút công việc
Chia động từ choyer
Hiện tại présent
- je choie
- tu choies
- il/elle choie
- nous choyons
- vous choyez
- ils/elles choient
Quá khứ kép passé composé
- j'ai choyé
- tu as choyé
- il/elle a choyé
- nous avons choyé
- vous avez choyé
- ils/elles ont choyé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je choyais
- tu choyais
- il/elle choyait
- nous choyions
- vous choyiez
- ils/elles choyaient
Tương lai đơn futur simple
- je choierai
- tu choieras
- il/elle choiera
- nous choierons
- vous choierez
- ils/elles choieront
Điều kiện conditionnel présent
- je choierais
- tu choierais
- il/elle choierait
- nous choierions
- vous choieriez
- ils/elles choieraient
Giả định subjonctif présent
- que je choie
- que tu choies
- qu'il/elle choie
- que nous choyions
- que vous choyiez
- qu'ils/elles choient
Quá khứ đơn passé simple
- je choyai
- tu choyas
- il/elle choya
- nous choyâmes
- vous choyâtes
- ils/elles choyèrent
Mệnh lệnh impératif
- choie (tu)
- choyons (nous)
- choyez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choyer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cherish, pamper, coddle (care for with affection and tenderness); to hold in great esteem, revere, going to great lengths to demonstrate this; to cherish, treasure, conserve with great care
Câu hỏi thường gặp
choyer nghĩa là gì?
choyer (ngoại động từ) nghĩa là nuông chiều, cưng, chăm chút.
choyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choyer (giọng Pháp chuẩn): /ʃwa.je/.
Chia động từ choyer ở thì hiện tại thế nào?
je choie, tu choies, il/elle choie, nous choyons, vous choyez, ils/elles choient.