TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chow-chow

danh từ giống đực (m)
/ʃo.ʃo/ giọng máy của trình duyệt

chow-chow nghĩa là giống chó su.

Nghĩa của chow-chow

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó su (Trung Quốc).

Dạng từ của chow-chow

Đi với mạo từ: un chow-chow · le chow-chow

Số nhiềuchow-chows
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chowchow: fruit ketchup
  • Danh từ Chow Chow (“dog”); alternative form of chow chow (“ketchup”)

Câu hỏi thường gặp

chow-chow nghĩa là gì?

chow-chow (danh từ) nghĩa là giống chó su.

chow-chow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chow-chow (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.ʃo/.

chow-chow là giống đực hay giống cái?

chow-chow là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.