TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chrestomathie

danh từ giống cái (f)
/kʁɛs.tɔ.ma.ti/ giọng máy của trình duyệt

chrestomathie nghĩa là văn tuyển, hợp tuyển.

Nghĩa của chrestomathie

Danh từ · giống cái

  1. Văn tuyển, hợp tuyển.

Dạng từ của chrestomathie

Đi với mạo từ: une chrestomathie · la chrestomathie

Số nhiềuchrestomathies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chrestomathy

Câu hỏi thường gặp

chrestomathie nghĩa là gì?

chrestomathie (danh từ) nghĩa là văn tuyển, hợp tuyển.

chrestomathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrestomathie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛs.tɔ.ma.ti/.

chrestomathie là giống đực hay giống cái?

chrestomathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.