TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chìm tiếng Pháp là gì?

"chìm" trong tiếng Pháp là enfoncer (nội động từ), sombrer (nội động từ).

enfoncer Nội động từ

/ɑ̃.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìm, lún, ngập.

  • enfoncer de l'avant chìm đằng mũi
  • enfoncer dans le sable lún trong cát

Xem đầy đủ từ "enfoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

sombrer Nội động từ

/sɔ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìm, đắm.

  • Navire qui sombre tàu đắm
  • sombrer dans le vice chìm đắm trong thói hư tật xấu

Xem đầy đủ từ "sombrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chìm tiếng Pháp là gì?

"chìm" trong tiếng Pháp là enfoncer (nội động từ), sombrer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.