Chìm tiếng Pháp là gì?
"chìm" trong tiếng Pháp là enfoncer (nội động từ), sombrer (nội động từ).
enfoncer Nội động từ
/ɑ̃.fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìm, lún, ngập.
- enfoncer de l'avant chìm đằng mũi
- enfoncer dans le sable lún trong cát
sombrer Nội động từ
/sɔ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìm, đắm.
- Navire qui sombre tàu đắm
- sombrer dans le vice chìm đắm trong thói hư tật xấu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chìm tiếng Pháp là gì?
"chìm" trong tiếng Pháp là enfoncer (nội động từ), sombrer (nội động từ).