TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noyé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nwa.je/ giọng máy của trình duyệt

noyé nghĩa là chết đuối.

Nghĩa của noyé

Tính từ

  1. Chết đuối.
  2. Đầm đìa, đẫm.
    • Yeux noyés de larmemắt đẫm lệ
  3. Chìm, chìm ngập.
    • Maison noyée dans la verdurengôi nhà chìm trong đám cây xanh

Danh từ · giống đực

  1. Người chết đuối.

Dạng từ của noyé

Số nhiềunoyés
Giống cáinoyée
Giống cái số nhiềunoyées

Cụm từ, thành ngữ với noyé

  • être noyé — chìm ngập (trong công việc trong khó khăn)

Câu ví dụ với noyé

  • Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138610
  • Elle s'est presque noyée. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

noyé nghĩa là gì?

noyé (tính từ, danh từ) nghĩa là chết đuối.

noyé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noyé (giọng Pháp chuẩn): /nwa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.