TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immergé

/i.mɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

immergé nghĩa là chìm, ngập nước.

Nghĩa của immergé

Tính từ

  1. Chìm (trong nước), ngập nước.
    • Câble immergédây cáp chìm
    • Plante immergéecây ngập nước

Dạng từ của immergé

Số nhiềuimmergés
Giống cáiimmergée
Giống cái số nhiềuimmergées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immergé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với immergé

  • planète immergée — (thiên (văn học)) hành tinh chìm bóng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immersed

Câu hỏi thường gặp

immergé nghĩa là gì?

immergé (tính từ) nghĩa là chìm, ngập nước.

immergé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immergé (giọng Pháp chuẩn): /i.mɛʁ.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.