TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immersif

/i.mɛʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt

immersif nghĩa là nhúng.

Nghĩa của immersif

Tính từ

  1. Kỹ thuật Nhúng.

Dạng từ của immersif

Số nhiềuimmersifs
Giống cáiimmersive
Giống cái số nhiềuimmersives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immersive

Câu hỏi thường gặp

immersif nghĩa là gì?

immersif (tính từ) nghĩa là nhúng.

immersif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immersif (giọng Pháp chuẩn): /i.mɛʁ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.