immersif
/i.mɛʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt
immersif nghĩa là nhúng.
Nghĩa của immersif
Tính từ
- Kỹ thuật Nhúng.
Dạng từ của immersif
| Số nhiều | immersifs |
| Giống cái | immersive |
| Giống cái số nhiều | immersives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immersive
Câu hỏi thường gặp
immersif nghĩa là gì?
immersif (tính từ) nghĩa là nhúng.
immersif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immersif (giọng Pháp chuẩn): /i.mɛʁ.sif/.