TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ennoyage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.nwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ennoyage nghĩa là sự chìm, sự sụt lún.

Nghĩa của ennoyage

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Sự chìm, sự sụt lún.

Dạng từ của ennoyage

Đi với mạo từ: un ennoyage · l'ennoyage

Số nhiềuennoyages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flooding

Câu hỏi thường gặp

ennoyage nghĩa là gì?

ennoyage (danh từ) nghĩa là sự chìm, sự sụt lún.

ennoyage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ennoyage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nwa.jaʒ/.

ennoyage là giống đực hay giống cái?

ennoyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.