ennoyage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.nwa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ennoyage nghĩa là sự chìm, sự sụt lún.
Nghĩa của ennoyage
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Sự chìm, sự sụt lún.
Dạng từ của ennoyage
Đi với mạo từ: un ennoyage · l'ennoyage
| Số nhiều | ennoyages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flooding
Câu hỏi thường gặp
ennoyage nghĩa là gì?
ennoyage (danh từ) nghĩa là sự chìm, sự sụt lún.
ennoyage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennoyage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nwa.jaʒ/.
ennoyage là giống đực hay giống cái?
ennoyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).