TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ennoblissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.nɔ.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ennoblissement nghĩa là Sự làm cho cao thượng, sự nâng cao phẩm giá.

Nghĩa của ennoblissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho cao thượng, sự nâng cao phẩm giá.

Dạng từ của ennoblissement

Đi với mạo từ: un ennoblissement · l'ennoblissement

Số nhiềuennoblissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ennoblement

Câu hỏi thường gặp

ennoblissement nghĩa là gì?

ennoblissement (danh từ) nghĩa là Sự làm cho cao thượng, sự nâng cao phẩm giá.

ennoblissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ennoblissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɔ.blis.mɑ̃/.

ennoblissement là giống đực hay giống cái?

ennoblissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.