ennoblissement
ennoblissement nghĩa là Sự làm cho cao thượng, sự nâng cao phẩm giá.
Nghĩa của ennoblissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho cao thượng, sự nâng cao phẩm giá.
Dạng từ của ennoblissement
Đi với mạo từ: un ennoblissement · l'ennoblissement
| Số nhiều | ennoblissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ennoblement
Câu hỏi thường gặp
ennoblissement nghĩa là gì?
ennoblissement (danh từ) nghĩa là Sự làm cho cao thượng, sự nâng cao phẩm giá.
ennoblissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ennoblissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɔ.blis.mɑ̃/.
ennoblissement là giống đực hay giống cái?
ennoblissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).