Cửa tiếng Pháp là gì?
"cửa" trong tiếng Pháp là porte (danh từ), huis (danh từ), portière (danh từ).
porte Danh từ · giống cái
/pɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa.
- Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.
- J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.
huis Danh từ · giống đực
/ɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa, cổng.
- à huis clos kín, họp kín
- Juger à huis clos xử kín
portière Danh từ · giống cái
/pɔʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa xe.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cửa tiếng Pháp là gì?
"cửa" trong tiếng Pháp là porte (danh từ), huis (danh từ), portière (danh từ).