TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cửa tiếng Pháp là gì?

"cửa" trong tiếng Pháp là porte (danh từ), huis (danh từ), portière (danh từ).

porte Danh từ · giống cái

/pɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa.

  • Sans qu'il y ait eu de vent, la porte s'ouvrit d'elle-même. Mặc dù không có gió, cánh cửa tự mở ra.
  • J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.

Xem đầy đủ từ "porte": giống, cách chia, thành ngữ →

huis Danh từ · giống đực

/ɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa, cổng.

  • à huis clos kín, họp kín
  • Juger à huis clos xử kín

Xem đầy đủ từ "huis": giống, cách chia, thành ngữ →

portière Danh từ · giống cái

/pɔʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa xe.

Xem đầy đủ từ "portière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa tiếng Pháp là gì?

"cửa" trong tiếng Pháp là porte (danh từ), huis (danh từ), portière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.