TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Củng cố tiếng Pháp là gì?

"củng cố" trong tiếng Pháp là consolider (ngoại động từ).

consolider Ngoại động từ

/kɔ̃.sɔ.li.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củng cố.

  • Consolider un mur củng cố bức tường
  • Consolider la démocratie củng cố nền dân chủ

Xem đầy đủ từ "consolider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củng cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Củng cố tiếng Pháp là gì?

"củng cố" trong tiếng Pháp là consolider (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.