TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affermissement

danh từ giống đực (m)
/a.fɛʁ.mis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affermissement nghĩa là sự củng cố.

Nghĩa của affermissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự củng cố.
    • Affermissement de l'Etatsự củng cố nhà nước

Dạng từ của affermissement

Đi với mạo từ: un affermissement · l'affermissement

Số nhiềuaffermissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consolidation

Câu hỏi thường gặp

affermissement nghĩa là gì?

affermissement (danh từ) nghĩa là sự củng cố.

affermissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affermissement (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛʁ.mis.mɑ̃/.

affermissement là giống đực hay giống cái?

affermissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.