TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affichage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fi.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

affichage nghĩa là sự niêm yết, sự hiển thị.

Nghĩa của affichage

Danh từ · giống đực

  1. Sự niêm yết.
    • Panneaux d'affichagebảng niêm yết
    • Affichage interditcấm dán yết thị (áp phích)
    • Tableau d'affichagebảng ghi kết quả (ở sân vận động, nơi đua ngựa)
  2. Tin học Sự hiển thị.
    • L'affichage d'un menusự hiển thị một menu

Dạng từ của affichage

Đi với mạo từ: un affichage · l'affichage

Số nhiềuaffichages

Họ từ của affichage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ posting, to post a notice; display

Câu hỏi thường gặp

affichage nghĩa là gì?

affichage (danh từ) nghĩa là sự niêm yết, sự hiển thị.

affichage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affichage (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ʃaʒ/.

affichage là giống đực hay giống cái?

affichage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.