affichage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fi.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
affichage nghĩa là sự niêm yết, sự hiển thị.
Nghĩa của affichage
Danh từ · giống đực
- Sự niêm yết.
- Panneaux d'affichagebảng niêm yết
- Affichage interditcấm dán yết thị (áp phích)
- Tableau d'affichagebảng ghi kết quả (ở sân vận động, nơi đua ngựa)
- Tin học Sự hiển thị.
- L'affichage d'un menusự hiển thị một menu
Dạng từ của affichage
Đi với mạo từ: un affichage · l'affichage
| Số nhiều | affichages |
Họ từ của affichage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ posting, to post a notice; display
Câu hỏi thường gặp
affichage nghĩa là gì?
affichage (danh từ) nghĩa là sự niêm yết, sự hiển thị.
affichage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affichage (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ʃaʒ/.
affichage là giống đực hay giống cái?
affichage là danh từ giống đực (dùng với un, le).