TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cởi mở tiếng Pháp là gì?

"cởi mở" trong tiếng Pháp là détaché (tính từ).

détaché Tính từ

/de.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi mở; thả.

  • Lien détache dây buộc cởi ra

Xem đầy đủ từ "détaché": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cởi mở tiếng Pháp là gì?

"cởi mở" trong tiếng Pháp là détaché (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.