TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expansivité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

expansivité nghĩa là tính cởi mở.

Nghĩa của expansivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính hay thổ lộ tâm tình, tính cởi mở.

Dạng từ của expansivité

Đi với mạo từ: une expansivité · l'expansivité

Số nhiềuexpansivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expansivity, expansiveness

Câu hỏi thường gặp

expansivité nghĩa là gì?

expansivité (danh từ) nghĩa là tính cởi mở.

expansivité là giống đực hay giống cái?

expansivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.