TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communicatif

/kɔ.my.ni.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

communicatif nghĩa là dễ lây, dễ truyền đi, cởi mở.

Nghĩa của communicatif

Tính từ

  1. Dễ lây, dễ truyền đi.
    • Le rire est communicatifcười dễ lây
  2. Cởi mở.
    • Nature communicativebản tính cởi mở

Dạng từ của communicatif

Số nhiềucommunicatifs
Giống cáicommunicative /kɔ.my.ni.ka.tiv/
Giống cái số nhiềucommunicatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communicatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ communicative (person); infectious, catching

Câu hỏi thường gặp

communicatif nghĩa là gì?

communicatif (tính từ) nghĩa là dễ lây, dễ truyền đi, cởi mở.

communicatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communicatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ni.ka.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.