Cặp tiếng Pháp là gì?
"cặp" trong tiếng Pháp là paire (danh từ), couple (danh từ), cartable (danh từ).
paire Danh từ · giống cái
/pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đôi, cặp.
- Une paire de souliers một đôi giày
- Une paire d' amis một đôi bạn
couple Danh từ
/kupl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặp, đôi (vợ chồng, tình nhân: un jeune couple — một cặp vợ chồng trẻ)
- Le couple dépensa beaucoup d'argent pour ses meubles. Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ.
- Le couple décida d'adopter un orphelin. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.
cartable Danh từ · giống đực
/kaʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặp sách (của học trò).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cặp tiếng Pháp là gì?
"cặp" trong tiếng Pháp là paire (danh từ), couple (danh từ), cartable (danh từ).