TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cặp tiếng Pháp là gì?

"cặp" trong tiếng Pháp là paire (danh từ), couple (danh từ), cartable (danh từ).

paire Danh từ · giống cái

/pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, cặp.

  • Une paire de souliers một đôi giày
  • Une paire d' amis một đôi bạn

Xem đầy đủ từ "paire": giống, cách chia, thành ngữ →

couple Danh từ

/kupl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp, đôi (vợ chồng, tình nhân: un jeune couple — một cặp vợ chồng trẻ)

  • Le couple dépensa beaucoup d'argent pour ses meubles. Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ.
  • Le couple décida d'adopter un orphelin. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.

Xem đầy đủ từ "couple": giống, cách chia, thành ngữ →

cartable Danh từ · giống đực

/kaʁ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp sách (của học trò).

Xem đầy đủ từ "cartable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cặp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cặp tiếng Pháp là gì?

"cặp" trong tiếng Pháp là paire (danh từ), couple (danh từ), cartable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.