Cầu tiếng Pháp là gì?
"cầu" trong tiếng Pháp là pont (danh từ), prier (ngoại động từ), globe (danh từ).
pont Danh từ · giống đực
/pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu.
- Il y a beaucoup de ponts dans cette ville. Có nhiều cây cầu trong thành phố này.
- Ça pourrait prendre des années avant que ce pont soit prêt à être utilisé. Phải mất nhiều năm thì cây cầu này mới có thể sẵn sàng đi vào hoạt động.
prier Ngoại động từ
/pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu.
- Nous nous agenouillâmes pour prier. Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.
- Prier Dieu cầu chúa
globe Danh từ · giống đực
/ɡlɔb/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả cầu, cầu.
- Diamètre d'un globe đường kính quả cầu
- Globe de l'oeil (giải phẫu) nhãn cầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu tiếng Pháp là gì?
"cầu" trong tiếng Pháp là pont (danh từ), prier (ngoại động từ), globe (danh từ).