TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globule

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡlɔ.byl/ giọng máy của trình duyệt

globule nghĩa là tiểu cầu, cầu, viên thuốc tròn.

Nghĩa của globule

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tiểu cầu, cầu.
    • Globule rougehồng cầu, huyết cầu đỏ
    • Globule blancbạch cầu, huyết cầu trắng
    • Globules polairescực cầu
  2. Dược học Viên thuốc tròn.

Dạng từ của globule

Đi với mạo từ: un globule · le globule

Số nhiềuglobules

Họ từ của globule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globule; blood cell

Câu hỏi thường gặp

globule nghĩa là gì?

globule (danh từ) nghĩa là tiểu cầu, cầu, viên thuốc tròn.

globule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globule (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.byl/.

globule là giống đực hay giống cái?

globule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.