TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globuleux

/ɡlɔ.by.lø/ giọng máy của trình duyệt

globuleux nghĩa là có hình tiểu cầu, hình cầu.

Nghĩa của globuleux

Tính từ

  1. Có hình tiểu cầu, (có) hình cầu.
    • oeil globuleuxmắt lồi

Dạng từ của globuleux

Giống cáiglobuleuse /ɡlɔ.by.løz/
Giống cái số nhiềuglobuleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ globular; protruding

Câu hỏi thường gặp

globuleux nghĩa là gì?

globuleux (tính từ) nghĩa là có hình tiểu cầu, hình cầu.

globuleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globuleux (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.by.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.