TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

globuline

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.by.lin/ giọng máy của trình duyệt

globuline nghĩa là Globulin.

Nghĩa của globuline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học; hóa học Globulin.

Dạng từ của globuline

Đi với mạo từ: une globuline · la globuline

Số nhiềuglobulines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ globulin

Câu hỏi thường gặp

globuline nghĩa là gì?

globuline (danh từ) nghĩa là Globulin.

globuline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của globuline (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.by.lin/.

globuline là giống đực hay giống cái?

globuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.