Cần tiếng Pháp là gì?
"cần" trong tiếng Pháp là nécessaire (tính từ), nécessiter (ngoại động từ), besoin (danh từ).
nécessaire Tính từ
/ne.se.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần, cần thiết.
- Le mariage est un mal, mais c'est un mal nécessaire. Hôn nhân, nếu một người phải đối diện với sự thật, là một cái ác, nhưng là cái ác cần thiết.
- Il est nécessaire que tu ailles voir un docteur. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ.
nécessiter Ngoại động từ
/ne.se.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi hỏi cần phải.
- Nécessiter une grande dépense cần phải chi một món tiền lớn
besoin Danh từ · giống đực
/bə.zwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều cần, nhu cầu; sự cần thiết, sự cần.
- Nous avons besoin d'un contrat. Chúng ta cần một bản hợp đồng.
- J'ai besoin de pain et de lait. Tôi cần bánh mì và sữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cần tiếng Pháp là gì?
"cần" trong tiếng Pháp là nécessaire (tính từ), nécessiter (ngoại động từ), besoin (danh từ).