TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oenanthe

danh từ giống cái (f)
/ønɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

oenanthe nghĩa là cây cần.

Nghĩa của oenanthe

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cần.

Dạng từ của oenanthe

Đi với mạo từ: une oenanthe · l'oenanthe

Câu hỏi thường gặp

oenanthe nghĩa là gì?

oenanthe (danh từ) nghĩa là cây cần.

oenanthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oenanthe (giọng Pháp chuẩn): /ønɑ̃t/.

oenanthe là giống đực hay giống cái?

oenanthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.