Cầm tiếng Pháp là gì?
"cầm" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ).
porter Ngoại động từ
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, vác, cầm; đội; ẵm...
- Porter un paquet sur ses épaules vác một bọc trên vai
- Porter dans son cœur mang trong lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- prendre
- rentrerNgoại động từ · Cầm, kìm
- tenir
- retenirNgoại động từ · Cầm, nén
- saisirNgoại động từ · Cầm (một đồ vật để sử dụng)
- fixerNgoại động từ · Cố định; cầm (màu), định hình
- ravalerNgoại động từ · Nuốt, cầm, nhịn
- portDanh từ · Sự mang, sự vác, sự cầm, sự đeo, sự đội
- fixageDanh từ · Sự cầm (màu), sự cố định (màu)
Câu hỏi thường gặp
Cầm tiếng Pháp là gì?
"cầm" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ).