Cơ sở tiếng Pháp là gì?
"cơ sở" trong tiếng Pháp là établissement (danh từ), fondement (danh từ), base (danh từ).
établissement Danh từ · giống đực
/e.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, cơ quan, trường.
Xem đầy đủ từ "établissement": giống, cách chia, thành ngữ →
fondement Danh từ · giống đực
/fɔ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, nền tảng.
- Il s'avéra que la rumeur était sans fondements. Tin đồn đã được xác nhận là không có cơ sở.
- Les fondements de la société nền tảng của xã hội
base Danh từ · giống cái
/baz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền tảng, cơ sở.
- Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
- Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ sở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở tiếng Pháp là gì?
"cơ sở" trong tiếng Pháp là établissement (danh từ), fondement (danh từ), base (danh từ).