TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cô gái tiếng Pháp là gì?

"cô gái" trong tiếng Pháp là nana (danh từ), demoiselle (danh từ), fille (danh từ).

nana Danh từ · giống cái

/na.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con bé; bạn gái (thông tục)

  • C'est parce que t'es une nana. Đó là vì bạn là một cô gái.

Xem đầy đủ từ "nana": giống, cách chia, thành ngữ →

demoiselle Danh từ · giống cái

/də.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.

Xem đầy đủ từ "demoiselle": giống, cách chia, thành ngữ →

fille Danh từ · giống cái

/fij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gái.

  • C'est parce que tu es une fille. Đó là vì bạn là một cô gái.
  • Tu n'es qu'une jeune fille. Bạn chỉ là một cô gái.

Xem đầy đủ từ "fille": giống, cách chia, thành ngữ →

fillette Danh từ · giống cái

/fi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái nhỏ, bé gái.

Xem đầy đủ từ "fillette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô gái tiếng Pháp là gì?

"cô gái" trong tiếng Pháp là nana (danh từ), demoiselle (danh từ), fille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.