Cô gái tiếng Pháp là gì?
"cô gái" trong tiếng Pháp là nana (danh từ), demoiselle (danh từ), fille (danh từ).
nana Danh từ · giống cái
/na.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, con bé; bạn gái (thông tục)
- C'est parce que t'es une nana. Đó là vì bạn là một cô gái.
demoiselle Danh từ · giống cái
/də.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái, thiếu nữ.
fille Danh từ · giống cái
/fij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con gái.
- C'est parce que tu es une fille. Đó là vì bạn là một cô gái.
- Tu n'es qu'une jeune fille. Bạn chỉ là một cô gái.
fillette Danh từ · giống cái
/fi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô gái nhỏ, bé gái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô gái tiếng Pháp là gì?
"cô gái" trong tiếng Pháp là nana (danh từ), demoiselle (danh từ), fille (danh từ).