Cô tiếng Pháp là gì?
"cô" trong tiếng Pháp là madame (danh từ), tante (danh từ), mademoiselle (danh từ).
madame Danh từ · giống cái
/ma.dam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bà, cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ)
tante Danh từ · giống cái
/tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, dì, thím mợ, bác gái.
- Ces femmes sont mes tantes. Các bà này là cô của tôi.
- Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.
mademoiselle Danh từ · giống cái
/mad.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ trẻ, chưa chồng)
tata Danh từ · giống cái
/ta.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, dì, thím, mợ, bác gái.
concentrer Ngoại động từ
/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, cô đặc.
- Concentrer un liquide cô đặc một chất lỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô tiếng Pháp là gì?
"cô" trong tiếng Pháp là madame (danh từ), tante (danh từ), mademoiselle (danh từ).