TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cô tiếng Pháp là gì?

"cô" trong tiếng Pháp là madame (danh từ), tante (danh từ), mademoiselle (danh từ).

madame Danh từ · giống cái

/ma.dam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ)

Xem đầy đủ từ "madame": giống, cách chia, thành ngữ →

tante Danh từ · giống cái

/tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, dì, thím mợ, bác gái.

  • Ces femmes sont mes tantes. Các bà này là cô của tôi.
  • Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.

Xem đầy đủ từ "tante": giống, cách chia, thành ngữ →

mademoiselle Danh từ · giống cái

/mad.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ trẻ, chưa chồng)

Xem đầy đủ từ "mademoiselle": giống, cách chia, thành ngữ →

tata Danh từ · giống cái

/ta.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, dì, thím, mợ, bác gái.

Xem đầy đủ từ "tata": giống, cách chia, thành ngữ →

concentrer Ngoại động từ

/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, cô đặc.

  • Concentrer un liquide cô đặc một chất lỏng

Xem đầy đủ từ "concentrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô tiếng Pháp là gì?

"cô" trong tiếng Pháp là madame (danh từ), tante (danh từ), mademoiselle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.