Có hại tiếng Pháp là gì?
"có hại" trong tiếng Pháp là nuisible (tính từ), nuire (nội động từ), maléfique (tính từ).
nuisible Tính từ
/nɥi.zibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hại, có hại.
- Fumer est nuisible à la santé. Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
nuire Nội động từ
/nɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hại, có hại.
- Nuire à quelqu'un làm hại ai
- Nuire au progrès có hại cho sự tiến bộ
maléfique Tính từ
/ma.le.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có ảnh hưởng xấu, có hại.
- Etoiles maléfiques sao xấu (theo mê tín)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có hại tiếng Pháp là gì?
"có hại" trong tiếng Pháp là nuisible (tính từ), nuire (nội động từ), maléfique (tính từ).