Cái tát tiếng Pháp là gì?
"cái tát" trong tiếng Pháp là claque (danh từ), gifle (danh từ).
claque Danh từ · giống cái
/klak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái vỗ; cái tát.
- S'appliquer des claques sur les cuisses vỗ đùi
gifle Danh từ · giống cái
/ʒifl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái tát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái tát tiếng Pháp là gì?
"cái tát" trong tiếng Pháp là claque (danh từ), gifle (danh từ).