TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái tát tiếng Pháp là gì?

"cái tát" trong tiếng Pháp là claque (danh từ), gifle (danh từ).

claque Danh từ · giống cái

/klak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái vỗ; cái tát.

  • S'appliquer des claques sur les cuisses vỗ đùi

Xem đầy đủ từ "claque": giống, cách chia, thành ngữ →

gifle Danh từ · giống cái

/ʒifl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tát.

Xem đầy đủ từ "gifle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái tát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái tát tiếng Pháp là gì?

"cái tát" trong tiếng Pháp là claque (danh từ), gifle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.