Buồn rầu tiếng Pháp là gì?
"buồn rầu" trong tiếng Pháp là triste (tính từ), chagrin (tính từ).
triste Tính từ
/tʁist/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn rầu, buồn bã.
- Il est triste de la mort de son père anh ấy buồn vì cha anh ấy mất
- Tristes réflexions những suy nghĩ buồn rầu
chagrin Tính từ
/ʃa.ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồn, buồn rầu, buồn phiền.
- L'air chagrin vẻ buồn rầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn rầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn rầu tiếng Pháp là gì?
"buồn rầu" trong tiếng Pháp là triste (tính từ), chagrin (tính từ).