Biến đổi tiếng Pháp là gì?
"biến đổi" trong tiếng Pháp là transformer (ngoại động từ), transformation (danh từ).
transformer Ngoại động từ
/tʁɑ̃s.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biến đổi.
- Transformer une maison biến đổi ngôi nhà
- L'éducation l'a transformé en un autre homme sự giáo dục đã biến đổi anh ta thành một người khác
transformation Danh từ · giống cái
/tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự biến đổi.
- La transformation est tout à la fois naissance et mort. Sinh và tử đều là sự biến đổi.
- Transformation de la société sự biến đổi xã hội
Xem đầy đủ từ "transformation": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- variationDanh từ · Sự biến đổi; biến đổi
- métamorphoserNgoại động từ · Biến hóa, biến đổi, đổi khác
- transformateurTính từ · Biến đổi
- avatarDanh từ · Sự biến đổi
- décompositionDanh từ · Sự làm đổi khác, sự biến đổi
- métamorphoseDanh từ · Sự biến hóa, sự biến đổi, sự đổi khác
- transmutationDanh từ · Sự biến đổi, sự chuyển hoá
- variabilitéDanh từ · Tính biến đổi
Câu hỏi thường gặp
Biến đổi tiếng Pháp là gì?
"biến đổi" trong tiếng Pháp là transformer (ngoại động từ), transformation (danh từ).