TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biến đổi tiếng Pháp là gì?

"biến đổi" trong tiếng Pháp là transformer (ngoại động từ), transformation (danh từ).

transformer Ngoại động từ

/tʁɑ̃s.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đổi.

  • Transformer une maison biến đổi ngôi nhà
  • L'éducation l'a transformé en un autre homme sự giáo dục đã biến đổi anh ta thành một người khác

Xem đầy đủ từ "transformer": giống, cách chia, thành ngữ →

transformation Danh từ · giống cái

/tʁɑ̃s.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến đổi.

  • La transformation est tout à la fois naissance et mort. Sinh và tử đều là sự biến đổi.
  • Transformation de la société sự biến đổi xã hội

Xem đầy đủ từ "transformation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến đổi tiếng Pháp là gì?

"biến đổi" trong tiếng Pháp là transformer (ngoại động từ), transformation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.