transmutation
transmutation nghĩa là sự biến đổi, sự chuyển hoá.
Nghĩa của transmutation
Danh từ · giống cái
- Sự biến đổi, sự chuyển hoá.
- Transmutation artificielle des élémentssự biến đổi nhân tạo các nguyên tố
- Transmutation photonucléairesự biến đổi (bằng phương pháp) quang hạt nhân
Dạng từ của transmutation
Đi với mạo từ: une transmutation · la transmutation
| Số nhiều | transmutations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transmutation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
transmutation nghĩa là gì?
transmutation (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, sự chuyển hoá.
transmutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transmutation (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.my.ta.sjɔ̃/.
transmutation là giống đực hay giống cái?
transmutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).