TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métamorphose

danh từ giống cái (f)
/me.ta.mɔʁ.foz/ giọng máy của trình duyệt

métamorphose nghĩa là sự biến hóa, sự biến đổi, sự biến thái.

Nghĩa của métamorphose

Danh từ · giống cái

  1. Sự biến hóa, sự biến đổi, sự đổi khác
  2. Sinh vật học, sinh lý học Sự biến thái

Dạng từ của métamorphose

Đi với mạo từ: une métamorphose · la métamorphose

Số nhiềumétamorphoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metamorphosis

Câu hỏi thường gặp

métamorphose nghĩa là gì?

métamorphose (danh từ) nghĩa là sự biến hóa, sự biến đổi, sự biến thái.

métamorphose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métamorphose (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.mɔʁ.foz/.

métamorphose là giống đực hay giống cái?

métamorphose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.