variation
variation nghĩa là sự biến đổi, biến đổi, sự biến dị, biến dị.
Nghĩa của variation
Danh từ · giống cái
- Sự biến đổi; biến đổi
- Les variations de tempsnhững biến đổi của thời tiết
- Variation de fréquencesự biến đổi tần số
- Variation périodique/brusquesự biến đổi định kỳ/đột ngột
- Variation de déverssự biến đổi độ nghiêng
- Variation de puissance avec l'altitudesự biến đổi công suất tuỳ theo độ cao
- Variation dépendantesự biến đổi phụ thuộc
- Sinh vật học, sinh lí học Sự biến dị; biến dị
- Variations morphologiquesbiến dị hình thái
- Toán học Sự biến thiên; biến phân
- Variation d'une fonctionsự biến thiên của một hàm; biến phân của một hàm
- Calcul des variationsphép tính biến phân
- Âm nhạc Sự biến tấu; biến tấu
- Variations pour pianobiến tấu cho pianô
- Điệu múa biến tấu
Dạng từ của variation
Đi với mạo từ: une variation · la variation
| Số nhiều | variations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variation; variation (technique where material is repeated with alterations to the melody, harmony, rhythm, timbre, texture, counterpoint or orchestration; but with some invariant characteristic, e.g. a ground bass)
Câu hỏi thường gặp
variation nghĩa là gì?
variation (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, biến đổi, sự biến dị, biến dị.
variation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của variation (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁja.sjɔ̃/.
variation là giống đực hay giống cái?
variation là danh từ giống cái (dùng với une, la).