TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

variateur

danh từ giống đực (m)
/va.ʁja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

variateur nghĩa là bộ biến tốc.

Nghĩa của variateur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Bộ biến tốc.

Dạng từ của variateur

Đi với mạo từ: un variateur · le variateur

Số nhiềuvariateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variator

Câu hỏi thường gặp

variateur nghĩa là gì?

variateur (danh từ) nghĩa là bộ biến tốc.

variateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variateur (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁja.tœʁ/.

variateur là giống đực hay giống cái?

variateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.