variateur
danh từ giống đực (m)
/va.ʁja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
variateur nghĩa là bộ biến tốc.
Nghĩa của variateur
Danh từ · giống đực
- Cơ học Bộ biến tốc.
Dạng từ của variateur
Đi với mạo từ: un variateur · le variateur
| Số nhiều | variateurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variator
Câu hỏi thường gặp
variateur nghĩa là gì?
variateur (danh từ) nghĩa là bộ biến tốc.
variateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của variateur (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁja.tœʁ/.
variateur là giống đực hay giống cái?
variateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).