TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

variante

danh từ giống cái (f)
/va.ʁjɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

variante nghĩa là dị bản, biến thể.

Nghĩa của variante

Danh từ · giống cái

  1. Dị bản.
    • Variante d'une œuvredị bản của một tác phẩm
  2. Ngôn ngữ Biến thể.
  3. Số nhiều Dưa góp, dưa món.

Tính từ

  1. xem variant — Cá thể đột biến.

Dạng từ của variante

Đi với mạo từ: une variante · la variante

Số nhiềuvariantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variante

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variant

Câu hỏi thường gặp

variante nghĩa là gì?

variante (danh từ, tính từ) nghĩa là dị bản, biến thể.

variante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variante (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁjɑ̃t/.

variante là giống đực hay giống cái?

variante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.