TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varice

danh từ giống cái (f)
/va.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

varice nghĩa là chứng phình tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch.

Nghĩa của varice

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng phình tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch.

Dạng từ của varice

Đi với mạo từ: une varice · la varice

Số nhiềuvarices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với varice

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ varicose vein

Câu hỏi thường gặp

varice nghĩa là gì?

varice (danh từ) nghĩa là chứng phình tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch.

varice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varice (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁis/.

varice là giống đực hay giống cái?

varice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.