TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varicelle

danh từ giống cái (f)
/va.ʁi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

varicelle nghĩa là thủy đậu.

Nghĩa của varicelle

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủy đậu.

Dạng từ của varicelle

Đi với mạo từ: une varicelle · la varicelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken pox (disease)

Câu hỏi thường gặp

varicelle nghĩa là gì?

varicelle (danh từ) nghĩa là thủy đậu.

varicelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varicelle (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁi.sɛl/.

varicelle là giống đực hay giống cái?

varicelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.