TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varicocèle

danh từ giống cái (f)
/vaʁikɔsɛl/ giọng máy của trình duyệt

varicocèle nghĩa là Chứng giãn tĩnh mạch tinh.

Nghĩa của varicocèle

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng giãn tĩnh mạch tinh.

Dạng từ của varicocèle

Đi với mạo từ: une varicocèle · la varicocèle

Câu hỏi thường gặp

varicocèle nghĩa là gì?

varicocèle (danh từ) nghĩa là Chứng giãn tĩnh mạch tinh.

varicocèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của varicocèle (giọng Pháp chuẩn): /vaʁikɔsɛl/.

varicocèle là giống đực hay giống cái?

varicocèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.