TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bao vây tiếng Pháp là gì?

"bao vây" trong tiếng Pháp là enceindre (ngoại động từ).

enceindre Ngoại động từ

/ɑ̃.sɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao quanh, vây quanh.

  • Enceindre la ville de murailles xây thành vây quanh thành phố

Xem đầy đủ từ "enceindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao vây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao vây tiếng Pháp là gì?

"bao vây" trong tiếng Pháp là enceindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.