TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encerclement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɛʁ.klə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encerclement nghĩa là sự bao vây.

Nghĩa của encerclement

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự, chính trị Sự bao vây.

Dạng từ của encerclement

Đi với mạo từ: un encerclement · l'encerclement

Số nhiềuencerclements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encircling, surrounding

Câu hỏi thường gặp

encerclement nghĩa là gì?

encerclement (danh từ) nghĩa là sự bao vây.

encerclement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encerclement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛʁ.klə.mɑ̃/.

encerclement là giống đực hay giống cái?

encerclement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.