encerclement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɛʁ.klə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encerclement nghĩa là sự bao vây.
Nghĩa của encerclement
Danh từ · giống đực
- Quân sự, chính trị Sự bao vây.
Dạng từ của encerclement
Đi với mạo từ: un encerclement · l'encerclement
| Số nhiều | encerclements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ encircling, surrounding
Câu hỏi thường gặp
encerclement nghĩa là gì?
encerclement (danh từ) nghĩa là sự bao vây.
encerclement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encerclement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɛʁ.klə.mɑ̃/.
encerclement là giống đực hay giống cái?
encerclement là danh từ giống đực (dùng với un, le).