TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encensoir

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sɑ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

encensoir nghĩa là bình xông hương.

Nghĩa của encensoir

Danh từ · giống đực

  1. Bình xông hương.
    • donner des coups d'encensoir; manier l'encensoir(thân mật) nịnh hót quá mức

Dạng từ của encensoir

Đi với mạo từ: un encensoir · l'encensoir

Số nhiềuencensoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ censer

Câu hỏi thường gặp

encensoir nghĩa là gì?

encensoir (danh từ) nghĩa là bình xông hương.

encensoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encensoir (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɑ̃.swaʁ/.

encensoir là giống đực hay giống cái?

encensoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.