TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bờ tiếng Pháp là gì?

"bờ" trong tiếng Pháp là bord (danh từ), rive (danh từ), rivage (danh từ).

bord Danh từ · giống đực

/bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ, mép, miệng, vành.

  • Bord de la rivière bờ sông
  • Bord de la table mép bàn

Xem đầy đủ từ "bord": giống, cách chia, thành ngữ →

rive Danh từ · giống cái

/ʁiv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ (sông, hồ).

  • Rive droite bờ phải, hữu ngạn
  • Rive gauche bờ trái, tả ngạn

Xem đầy đủ từ "rive": giống, cách chia, thành ngữ →

rivage Danh từ · giống đực

/ʁi.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ (biển).

  • S'éloigner du rivage đi xa bờ
  • Les rivages du Vietnam bờ biển Việt Nam

Xem đầy đủ từ "rivage": giống, cách chia, thành ngữ →

marge Danh từ · giống cái

/maʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bờ, mép, rìa, lề.

  • Marge d'un fossé bờ hào
  • Marge d'une page lề trang giấy

Xem đầy đủ từ "marge": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bờ tiếng Pháp là gì?

"bờ" trong tiếng Pháp là bord (danh từ), rive (danh từ), rivage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.