TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berme

danh từ giống cái (f)
/bɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

berme nghĩa là thềm, bờ.

Nghĩa của berme

Danh từ · giống cái

  1. Thềm, bờ (đê, đập).

Dạng từ của berme

Đi với mạo từ: une berme · la berme

Số nhiềubermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ berm

Câu hỏi thường gặp

berme nghĩa là gì?

berme (danh từ) nghĩa là thềm, bờ.

berme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berme (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁm/.

berme là giống đực hay giống cái?

berme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.