TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bermuda

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.my.da/ giọng máy của trình duyệt

bermuda nghĩa là quần soóc lửng.

Nghĩa của bermuda

Danh từ · giống đực

  1. Quần soóc lửng (tới đầu gối).

Dạng từ của bermuda

Đi với mạo từ: un bermuda · le bermuda

Số nhiềubermudas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bermuda shorts

Câu hỏi thường gặp

bermuda nghĩa là gì?

bermuda (danh từ) nghĩa là quần soóc lửng.

bermuda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bermuda (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.my.da/.

bermuda là giống đực hay giống cái?

bermuda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.