bermuda
danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.my.da/ giọng máy của trình duyệt
bermuda nghĩa là quần soóc lửng.
Nghĩa của bermuda
Danh từ · giống đực
- Quần soóc lửng (tới đầu gối).
Dạng từ của bermuda
Đi với mạo từ: un bermuda · le bermuda
| Số nhiều | bermudas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bermuda shorts
Câu hỏi thường gặp
bermuda nghĩa là gì?
bermuda (danh từ) nghĩa là quần soóc lửng.
bermuda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bermuda (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.my.da/.
bermuda là giống đực hay giống cái?
bermuda là danh từ giống đực (dùng với un, le).