rebord
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
rebord nghĩa là mép, bờ.
Nghĩa của rebord
Danh từ · giống đực
- Mép, bờ, rìa.
- Le rebord d'un fossébờ hào
Dạng từ của rebord
Đi với mạo từ: un rebord · le rebord
| Số nhiều | rebords |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ledge; rim, edge
Câu hỏi thường gặp
rebord nghĩa là gì?
rebord (danh từ) nghĩa là mép, bờ.
rebord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebord (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔʁ/.
rebord là giống đực hay giống cái?
rebord là danh từ giống đực (dùng với un, le).