TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebord

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

rebord nghĩa là mép, bờ.

Nghĩa của rebord

Danh từ · giống đực

  1. Mép, bờ, rìa.
    • Le rebord d'un fossébờ hào

Dạng từ của rebord

Đi với mạo từ: un rebord · le rebord

Số nhiềurebords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ledge; rim, edge

Câu hỏi thường gặp

rebord nghĩa là gì?

rebord (danh từ) nghĩa là mép, bờ.

rebord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebord (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔʁ/.

rebord là giống đực hay giống cái?

rebord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.