rebondissement
rebondissement nghĩa là sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự nảy lên.
Nghĩa của rebondissement
Danh từ · giống đực
- Sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự lại nảy lên.
- Le rebondissement d'une crisesự lại nổi lên của cuộc khủng hoảng
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nảy lên (của quả bóng...).
Dạng từ của rebondissement
Đi với mạo từ: un rebondissement · le rebondissement
| Số nhiều | rebondissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rebound, bounce back; plot twist
Câu hỏi thường gặp
rebondissement nghĩa là gì?
rebondissement (danh từ) nghĩa là sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự nảy lên.
rebondissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebondissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔ̃.dis.mɑ̃/.
rebondissement là giống đực hay giống cái?
rebondissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).