TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebondissement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.bɔ̃.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rebondissement nghĩa là sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự nảy lên.

Nghĩa của rebondissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự lại nảy lên.
    • Le rebondissement d'une crisesự lại nổi lên của cuộc khủng hoảng
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nảy lên (của quả bóng...).

Dạng từ của rebondissement

Đi với mạo từ: un rebondissement · le rebondissement

Số nhiềurebondissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rebound, bounce back; plot twist

Câu hỏi thường gặp

rebondissement nghĩa là gì?

rebondissement (danh từ) nghĩa là sự lại nổi lên, sự lại phục hồi, sự nảy lên.

rebondissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebondissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɔ̃.dis.mɑ̃/.

rebondissement là giống đực hay giống cái?

rebondissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.