TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bầu tiếng Pháp là gì?

"bầu" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), voter (nội động từ).

élire Ngoại động từ

/e.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu.

  • élire un député bầu một nghị sĩ

Xem đầy đủ từ "élire": giống, cách chia, thành ngữ →

voter Nội động từ

/vɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ phiếu biểu quyết; bầu.

  • Votez pour moi ! Bầu cho tôi đi!
  • Vote pour moi ! Bầu cho tôi đi!

Xem đầy đủ từ "voter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bầu tiếng Pháp là gì?

"bầu" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), voter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.