Bầu tiếng Pháp là gì?
"bầu" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), voter (nội động từ).
élire Ngoại động từ
/e.liʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu.
- élire un député bầu một nghị sĩ
voter Nội động từ
/vɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ phiếu biểu quyết; bầu.
- Votez pour moi ! Bầu cho tôi đi!
- Vote pour moi ! Bầu cho tôi đi!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bầu tiếng Pháp là gì?
"bầu" trong tiếng Pháp là élire (ngoại động từ), voter (nội động từ).